KHÓA CUỐI ỐNG RUỘT GÀ

  • KHÓA CUỐI ỐNG RUỘT GÀ

    KHÓA CUỐI ỐNG RUỘT GÀ

    Request a Call Back

    •  Ask a Question
      KHÓA CUỐI ỐNG RUỘT GÀ

      KHÓA CUỐI ỐNG RUỘT GÀ

      Ask a Question

        ... people are viewing this right now

        Share

      KHÓA CUỐI ỐNG RUỘT GÀ – FERRULE

      Thông tin sản phẩm/ Production informations
      • Nhãn hiệu (Brand name): Cơ điện Hải Dương
      • Xuất xứ (Origin): Việt Nam
      • Mã sản phẩm/Series Code: TV-HNKB
      • Đặc trưng/Features: Straight, Water Seal
      • Vật liệu (Material): Thép mạ kẽm ( galvanized steel)/Thép mạ kẽm nhúng nóng ( Hot – dip galvanized steel) / Stainless steel 304

      Mã sản phẩm – Product codeKích thước danh nghĩa – SizeThông số kỹ thuật – Specifications
      Zinc AlloyHot – dip galvanized steelInox 304mmInchd
      (mm)
      d1
      (mm)
      L1
      (mm)
      L
      (mm)
      TV-HNKB-12123/815.021.08.50.5
      TV-HNKB-16TV-HNKBN-16TV-HNKBI-16151/219.025.010.00.5
      TV-HNKB-22TV-HNKBN-22TV-HNKBI-22203/423.530.510.00.5
      TV-HNKB-28TV-HNKBN-28TV-HNKBI-2825129.538.012.00.5
      TV-HNKB-36TV-HNKBN-36TV-HNKBI-36321 1/438.046.512.30.5
      TV-HNKB-42TV-HNKBN-42TV-HNKBI-42401 1/243.048.514.50.5
      TV-HNKB-54TV-HNKBN-54TV-HNKBI-5450255.064.814.50.5
      TV-HNKB-70TV-HNKBN-70632 1/268.074.515.80.5
      TV-HNKB-80TV-HNKBN-8080383.094.517.30.6
      TV-HNKB-100TV-HNKBN-1001004105.0119.517.30.6

      Đặc điểm/Characteristic
      • Nhiệt độ sử dụng/Temperature range: -20 độ C đến + 90 độ C
      • Đánh giá IP/IP Rating: IP65
      • Tiêu chuẩn/Standard: Jis C 8350
      • Chứng chỉ/Certificate:
      • Chú ý/Notes: Dung sai/Tolerance. Đường kính ngoài ( Outside Diameter): ±1mm

      1
      Chat với chúng tôi
      CloseMy Cart
      Recently Viewed Close
      Close

      Close
      Categories
      Chat zalo
      0983687420