ỐNG RUỘT GÀ THÉP BỌC NHỰA PVC CHỐNG THẤM DẦU CHỐNG NƯỚC

  • ỐNG RUỘT GÀ THÉP BỌC NHỰA PVC CHỐNG THẤM DẦU CHỐNG NƯỚC

    ỐNG RUỘT GÀ THÉP BỌC NHỰA PVC CHỐNG THẤM DẦU CHỐNG NƯỚC

    Request a Call Back

    •  Ask a Question
      ỐNG RUỘT GÀ THÉP BỌC NHỰA PVC CHỐNG THẤM DẦU CHỐNG NƯỚC

      ỐNG RUỘT GÀ THÉP BỌC NHỰA PVC CHỐNG THẤM DẦU CHỐNG NƯỚC

      Ask a Question

        ... people are viewing this right now

        Share

      ỐNG RUỘT GÀ THÉP BỌC NHỰA PVC CHỐNG THẤM DẦU CHỐNG NƯỚC

      LIQUID TIGHT PVC COATED FLEXIBLE STEEL CONDUIT

      Thông tin sản phẩm/ Production informations

      • Nhãn hiệu (Brand name): Cơ điện Hải Dương
      • Xuất xứ (Origin): Việt Nam
      • Mã sản phẩm/Series Code: TV-HMDX
      • Đặc trưng/Features: Interlocked
      • Vật liệu (Material): Thép mạ kẽm (Pre – galvanized steel) + Bọc nhựa PVC (PVC coated)

      Mã sản phẩm
      Product code
      Kích thước danh nghĩa/SizeĐường kính
      trong ID
      (mm)
      Đường kính
      ngoài OD
      (mm)
      Bán kính uốn
      cong
      /Bending
      Radius (mm)
      Quy cách đóng
      gói
      /Package/Roll
      (m)
      Kích thước
      đóng gói/
      Measurement
      (LxWxH mm)
      Chống tia UVmmInch
      TV-HMDX-16TV-HMDUX-16151/216.221.38550
      TV-HMDX-22TV-HMDUX-22203/421.126.610050
      TV-HMDX-28TV-HMDUX-2825126.833.415050
      TV-HMDX-36TV-HMDUX-36321 1/435.342.218025
      TV-HMDX-42TV-HMDUX-42401 1/240.748.322025
      TV-HMDX-54TV-HMDUX-5450251.660.325025
      TV-HMDX-70TV-HMDUX-70702 1/263.673.030010
      TV-HMDX-8080378.788.945010
      TV-HMDX-1001004102.6114.360010

      Đặc điểm/Characteristic
      • Nhiệt ộ sử dụng/Temperature range: -45 độ C đến +105 độ C
      • Đánh giá IP/IP Rating: IP67
      • Màu lớp nhựa/Jacket Color: Xám (Grey)
      • Khả năng cháy chậm/Fire Retardant: Tự dập tắt/Self-extinguishing
      • Chống tia cực tím/UV Resistance: Chống chịu tia UV, code TV-HMDUX
      • Độ linh hoạt/Flexibility: Trung bình/ Medium
      • Tiêu chuẩn/Standard: BS 731/UL360/ TCVN 11994-1,3:2017(lSO 4892-1,3:2016)
      • Chứng chỉ/Certificate: Test report
      • Chú ý/Notes: Dung sai/Tolerance. Đường kính ngoài ( Outside Diameter): ±1mm

       

      1
      Chat với chúng tôi
      CloseMy Cart
      Recently Viewed Close
      Close

      Close
      Categories
      Chat zalo
      0983687420